Mô tả sản phẩm
Tấm tái tạo tạo hình sẵn CZMEDITECH được định hình sẵn theo giải phẫu hàm dưới.
Tấm được tạo hình trước về mặt giải phẫu
Tuổi thọ mỏi tăng đáng kể so với các tấm truyền thống (không được tạo hình trước)1
Có thể giảm thời gian OR
Tấm tái tạo tạo hình sẵn của CZMEDITECH được thiết kế để sử dụng trong phẫu thuật miệng và hàm mặt, chấn thương và phẫu thuật tái tạo. Điều này bao gồm tái tạo xương hàm dưới nguyên phát, gãy vụn và bắc cầu tạm thời trong khi chờ tái thiết thứ cấp bị trì hoãn, bao gồm gãy xương hàm dưới mất răng và/hoặc teo, cũng như gãy xương không ổn định.
| Tên | GIỚI THIỆU | Sự miêu tả |
| Tấm tái tạo thẳng 2,4mm (Độ dày: 2,4mm) | 2124-0101 | 8 lỗ 68mm |
| 2124-0102 | 12 lỗ 102mm | |
| 2124-0103 | 16 lỗ 136mm | |
| 2124-0104 | 20 lỗ 170mm |
Blog
Tái tạo hàm mặt là một lĩnh vực phẫu thuật chuyên biệt liên quan đến việc phục hồi cấu trúc và chức năng của khuôn mặt và hàm. Việc sử dụng tấm và ốc vít là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để sửa chữa các vết nứt trên khuôn mặt và tái tạo lại xương mặt. Tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm là một trong những tấm như vậy được sử dụng trong phẫu thuật hàm mặt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận về các khía cạnh khác nhau của tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm.
Tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm là tấm titan được sử dụng trong phẫu thuật hàm mặt. Nó là một loại thiết bị cố định xương được sử dụng để cố định và ổn định các mảnh xương bị gãy. Tấm này được thiết kế để tạo đường nét cho xương mặt và có nhiều chiều dài, chiều rộng và độ dày khác nhau.
Tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm thường được sử dụng trong điều trị gãy xương mặt. Nó được thiết kế đặc biệt để cố định các vết gãy ở xương hàm trên, xương hàm dưới, xương gò má và sàn ổ mắt. Tấm này có thể được sử dụng để cố định các gãy xương có hình dạng khác nhau, bao gồm gãy vụn, di căn và gãy xương di lệch.
Có sẵn một số loại tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm, bao gồm:
Tấm thẳng - Những tấm này được sử dụng để cố định các vết gãy theo đường thẳng.
Tấm hình chữ L - Những tấm này được sử dụng để cố định các vết gãy có hình chữ L.
Tấm hình chữ T - Những tấm này được sử dụng để cố định các vết gãy có hình chữ T.
Tấm hình chữ Y - Những tấm này được sử dụng để cố định các vết gãy có hình dạng chữ Y.
Tấm tái tạo xương hàm mặt 2,4mm có một số ưu điểm so với các loại thiết bị cố định xương khác. Một số ưu điểm bao gồm:
Độ nghiêng thấp - Tấm được thiết kế để tạo đường viền cho xương mặt, mang lại độ nghiêng thấp và tầm nhìn tối thiểu.
Khả năng tương thích sinh học - Tấm được làm bằng titan, đây là vật liệu tương thích sinh học được cơ thể dung nạp tốt.
Sức mạnh - Tấm đệm đủ chắc chắn để cố định ổn định các mảnh xương.
Tính linh hoạt - Tấm có thể được sử dụng để cố định các vết gãy có hình dạng khác nhau và có sẵn với nhiều chiều dài, chiều rộng và độ dày khác nhau.
Mặc dù tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm có một số ưu điểm nhưng cũng có một số nhược điểm cần được xem xét. Một số nhược điểm bao gồm:
Giá thành - Tấm này đắt hơn các loại thiết bị cố định xương khác.
Khó khăn khi đặt - Tấm này khó tạo đường viền và khó đặt ở một số khu vực nhất định trên khuôn mặt, chẳng hạn như sàn ổ mắt.
Nhiễm trùng - Tấm có thể bị nhiễm trùng, dẫn đến các biến chứng.
Giống như bất kỳ quy trình phẫu thuật nào, việc sử dụng tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm có thể gây ra một số biến chứng nhất định. Một số biến chứng bao gồm:
Nhiễm trùng - Tấm này có thể bị nhiễm trùng, dẫn đến các biến chứng như viêm tủy xương và phải cắt bỏ phần cứng.
Sai khớp cắn - Việc đặt tấm đệm không đúng cách có thể dẫn đến sai khớp cắn và các rối loạn khớp cắn khác.
Lỗi phần cứng - Tấm có thể bị gãy hoặc lỏng, dẫn đến lỗi phần cứng.
Chấn thương thần kinh - Việc đặt tấm kim loại có thể dẫn đến chấn thương dây thần kinh, dẫn đến suy giảm cảm giác hoặc vận động.
Viêm xoang - Việc đặt tấm đệm vào xoang hàm trên có thể dẫn đến viêm xoang.
Kỹ thuật phẫu thuật đặt tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm như sau:
Vết mổ - Một vết rạch được thực hiện ở vùng da phía trên vị trí gãy xương.
Bóc tách - Mô mềm được mổ xẻ xuống tận xương.
Giảm - Các mảnh gãy được giảm và căn chỉnh.
Tạo hình tấm - Tấm được tạo hình để phù hợp với xương mặt.
Cố định tấm - Tấm được cố định vào xương bằng vít.
Đóng vết thương - Mô mềm được đóng thành từng lớp.
Chăm sóc sau phẫu thuật - Bệnh nhân được hướng dẫn cách chăm sóc sau phẫu thuật, có thể bao gồm kiểm soát cơn đau, dùng kháng sinh và tái khám.
Tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm là thiết bị cố định xương được sử dụng phổ biến trong phẫu thuật hàm mặt. Nó được thiết kế để cố định các vết gãy xương mặt và có một số ưu điểm so với các loại thiết bị cố định xương khác. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét các biến chứng tiềm ẩn liên quan đến việc sử dụng nó, bao gồm nhiễm trùng, lỗi phần cứng và tổn thương dây thần kinh. Kỹ thuật phẫu thuật để đặt tấm kim loại rất phức tạp và cần được đào tạo chuyên môn. Nhìn chung, tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm là một công cụ có giá trị trong việc kiểm soát gãy xương mặt.
Mất bao lâu để hồi phục sau phẫu thuật hàm mặt bằng tấm tái tạo 2,4mm?
Thời gian hồi phục khác nhau tùy thuộc vào mức độ phẫu thuật và quá trình lành vết thương của từng bệnh nhân. Có thể mất vài tuần đến vài tháng để hồi phục hoàn toàn.
Có thể tháo tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm được không?
Trong một số trường hợp, tấm này có thể cần phải được tháo ra do các biến chứng như nhiễm trùng hoặc lỗi phần cứng. Tuy nhiên, nó thường được giữ nguyên trừ khi có lý do cụ thể cho việc loại bỏ nó.
Quá trình phẫu thuật mất bao lâu?
Độ dài của quá trình phẫu thuật thay đổi tùy thuộc vào mức độ gãy xương và độ phức tạp của phẫu thuật. Có thể mất vài giờ để hoàn thành.
Tỷ lệ thành công của phẫu thuật hàm mặt sử dụng tấm tái tạo 2,4mm là bao nhiêu?
Tỷ lệ thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm mức độ gãy xương, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng. Tuy nhiên nhìn chung tỷ lệ thành công là cao.
Có giải pháp thay thế nào cho việc sử dụng tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm không?
Có một số lựa chọn thay thế cho việc sử dụng tấm tái tạo hàm mặt 2,4mm, bao gồm các loại thiết bị cố định xương khác như vít và dây. Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bệnh nhân và tính chất của gãy xương.