Mô tả sản phẩm
| Tên | GIỚI THIỆU | Sự miêu tả |
| Tấm chữ L giải phẫu 1,5mm 6 lỗ (Độ dày: 0,6mm) | 2115-0152 | Nhỏ Trái 18mm |
| 2115-0153 | Nhỏ Bên Phải 18mm | |
| 2115-0154 | Vừa trái 20mm | |
| 2115-0155 | Vừa Phải 20mm | |
| 2115-0156 | Lớn Bên Trái 22mm | |
| 2115-0157 | Lớn Bên Phải 22mm |
• Phần thanh nối của tấm có đường khắc mỗi 1mm, dễ tạo khuôn.
• Sản phẩm đa dạng, màu sắc đa dạng, thuận tiện cho bác sĩ thực hiện thao tác
Vít tự khoan φ2.0mm
Vít tự khai thác φ2.0mm
Bác sĩ thảo luận về kế hoạch phẫu thuật với bệnh nhân, tiến hành phẫu thuật sau khi bệnh nhân đồng ý, tiến hành điều trị chỉnh nha theo kế hoạch, loại bỏ sự can thiệp của răng và giúp phẫu thuật di chuyển trơn tru đoạn xương đã cắt đến vị trí điều chỉnh đã thiết kế.
Theo tình hình cụ thể của điều trị chỉnh hình, đánh giá và đoán kế hoạch phẫu thuật và điều chỉnh nếu cần thiết.
Việc chuẩn bị trước phẫu thuật đã được thực hiện cho bệnh nhân và phân tích sâu hơn về kế hoạch phẫu thuật, hiệu quả mong đợi và các vấn đề có thể xảy ra.
Bệnh nhân được phẫu thuật chỉnh hình.
Blog
Gãy xương và chấn thương hàm mặt có thể gây ra những suy giảm đáng kể về mặt thẩm mỹ và chức năng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người. Để khôi phục chức năng và thẩm mỹ thích hợp, kế hoạch điều trị bao gồm các can thiệp phẫu thuật đòi hỏi phải sử dụng các thiết bị chuyên dụng như tấm hàm mặt. Tấm nẹp hàm mặt 2.0 là một thiết bị y tế được sử dụng rộng rãi và trở thành tiêu chuẩn trong điều trị gãy xương hàm mặt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận về chức năng, vị trí và lợi ích của tấm độn hàm mặt 2.0.
Tấm maxillofacial 2.0 là tấm titan có độ dày 2.0 mm được thiết kế đặc biệt để điều trị gãy xương hàm mặt. Nó là một thiết bị y tế giúp cố định ổn định các mảnh xương, từ đó cho phép chữa lành và phục hồi chức năng thích hợp. Tấm này có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, tùy thuộc vào vị trí và mức độ gãy xương.
Chức năng chính của tấm hàm mặt 2.0 là mang lại sự ổn định cho các mảnh xương bị gãy. Nó đạt được điều này bằng cách giữ các mảnh vỡ lại với nhau, cho phép quá trình chữa lành thích hợp xảy ra. Tấm này cũng giúp duy trì mối quan hệ giải phẫu bình thường giữa các mảnh gãy, từ đó ngăn ngừa mọi biến dạng có thể phát sinh trong quá trình lành vết thương.
Tấm maxillofacial 2.0 có thể được sử dụng ở nhiều vùng khác nhau trên khuôn mặt, bao gồm hàm dưới, hàm trên, vòm zygomatic và sàn quỹ đạo. Tính linh hoạt và dễ sử dụng của nó đã khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của các bác sĩ phẫu thuật để điều trị gãy xương hàm mặt.
Việc đặt tấm hàm mặt 2.0 đòi hỏi một quy trình phẫu thuật được thực hiện dưới hình thức gây mê toàn thân. Phương pháp và kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng phụ thuộc vào vị trí và mức độ gãy xương. Tấm được cố định vào xương bằng vít được làm từ cùng chất liệu với tấm.
Các vít được đặt qua các lỗ khoan trước trên tấm và vào các mảnh xương. Số lượng và vị trí của vít phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của tấm cũng như vị trí và mức độ gãy.
Việc sử dụng tấm maxillofacial 2.0 có một số lợi ích. Thứ nhất, nó cung cấp sự cố định ổn định của các mảnh xương, cho phép quá trình lành vết thương diễn ra. Điều này dẫn đến kết quả chức năng tốt hơn và giảm nguy cơ biến chứng.
Thứ hai, việc sử dụng tấm nẹp hàm mặt 2.0 cho phép bệnh nhân vận động sớm, từ đó giảm thời gian nằm viện và thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh hơn.
Thứ ba, việc sử dụng tấm hàm mặt 2.0 có tỷ lệ biến chứng như nhiễm trùng và hỏng phần cứng thấp. Điều này là do tính tương thích sinh học của vật liệu titan được sử dụng, giúp giảm nguy cơ phản ứng bất lợi.
Tuy mang lại nhiều lợi ích nhưng việc sử dụng tấm nẹp hàm mặt 2.0 có thể gây ra một số biến chứng. Chúng bao gồm nhiễm trùng, lỗi phần cứng và lộ bộ phận cấy ghép. Nhiễm trùng có thể xảy ra nếu vi khuẩn xâm nhập vào vị trí phẫu thuật và gây nhiễm trùng. Lỗi phần cứng có thể xảy ra do vít lỏng hoặc gãy, có thể phải phẫu thuật chỉnh sửa. Phẫu thuật cấy ghép có thể xảy ra do vết thương bị nứt hoặc hoại tử mô, có thể cần phải can thiệp phẫu thuật thêm.
Tóm lại, nẹp hàm mặt 2.0 là một thiết bị y tế đóng vai trò quan trọng trong điều trị gãy xương hàm mặt. Chức năng chính của nó là cung cấp sự cố định ổn định của các mảnh xương, cho phép chữa lành và phục hồi chức năng thích hợp. Tấm này dễ sử dụng và linh hoạt, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến của các bác sĩ phẫu thuật. Lợi ích của việc sử dụng tấm nẹp hàm mặt 2.0 bao gồm kết quả chức năng tốt hơn, phục hồi nhanh hơn và tỷ lệ biến chứng thấp. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là các biến chứng vẫn có thể xảy ra và bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật.
Tấm maxillofacial 2.0 được làm bằng gì?
Tấm maxillofacial 2.0 được làm bằng titan, đây là vật liệu tương thích sinh học giúp giảm nguy cơ phản ứng bất lợi.
Việc đặt tấm hàm mặt 2.0 có đau không?
Việc đặt tấm hàm mặt 2.0 được thực hiện dưới hình thức gây mê toàn thân nên bệnh nhân không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện. Đau đớn và khó chịu sau phẫu thuật có thể được kiểm soát bằng thuốc.
Mất bao lâu để xương lành lại sau khi đặt tấm hàm mặt 2.0?
Thời gian để xương lành lại tùy thuộc vào vị trí và mức độ gãy xương cũng như sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Có thể mất vài tuần đến vài tháng để vết thương lành hoàn toàn.
Niềng răng hàm mặt 2.0 sau khi xương đã lành có thể tháo ra được không?
Tấm hàm mặt 2.0 có thể được tháo ra sau khi xương đã lành hoàn toàn. Tuy nhiên, quyết định tháo tấm dựa trên một số yếu tố, bao gồm các triệu chứng của bệnh nhân, nguy cơ biến chứng và sở thích của bác sĩ phẫu thuật.
Có phương án thay thế nào cho tấm nẹp hàm mặt 2.0 để điều trị gãy xương hàm mặt không?
Có, có một số lựa chọn thay thế cho tấm nẹp hàm mặt 2.0, bao gồm dây, ốc vít và các loại tấm khác. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí và mức độ gãy xương cũng như sở thích của bác sĩ phẫu thuật.